Seurirangka[sʰɯɾiɾa̠ŋkʰa̠]giọng máy của trình duyệt
스리랑카 nghĩa là tích lan.
Nghĩa của 스리랑카
Danh từ riêng
Tích Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng Sri Lanka (an island and country in South Asia, off the coast of India)
Câu hỏi thường gặp
스리랑카 nghĩa là gì?
스리랑카 (danh từ riêng) nghĩa là tích lan.
스리랑카 đọc thế nào?
스리랑카 đọc là Seurirangka (romaja), IPA [sʰɯɾiɾa̠ŋkʰa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.