seumateuwochi[sʰɯma̠tʰɯwʌ̹t͡ɕʰi]giọng máy của trình duyệt
스마트워치 nghĩa là đồng hồ thông minh.
Nghĩa của 스마트워치
Danh từ
Đồng hồ thông minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ smartwatch (timepiece)
Câu hỏi thường gặp
스마트워치 nghĩa là gì?
스마트워치 (danh từ) nghĩa là đồng hồ thông minh.
스마트워치 đọc thế nào?
스마트워치 đọc là seumateuwochi (romaja), IPA [sʰɯma̠tʰɯwʌ̹t͡ɕʰi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.