TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스무디

seumudi [sʰɯmudi] giọng máy của trình duyệt

스무디 nghĩa là sinh tố.

Nghĩa của 스무디

Danh từ

  1. Sinh tố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smoothie

Câu hỏi thường gặp

스무디 nghĩa là gì?

스무디 (danh từ) nghĩa là sinh tố.

스무디 đọc thế nào?

스무디 đọc là seumudi (romaja), IPA [sʰɯmudi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.