스키
Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
seuki
[sʰɯcçi] giọng máy của trình duyệt
스키 nghĩa là ván trượt tuyết.
Nghĩa của 스키
Danh từ
- Ván trượt tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ski, skis (a pair of long flat runners designed for gliding over snow)
Câu hỏi thường gặp
스키 nghĩa là gì?
스키 (danh từ) nghĩa là ván trượt tuyết.
스키 đọc thế nào?
스키 đọc là seuki (romaja), IPA [sʰɯcçi].