TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스크린

seukeurin [sʰɯkxɯɾin] giọng máy của trình duyệt

스크린 nghĩa là màn, màn ảnh.

Nghĩa của 스크린

Danh từ

  1. Màn, màn ảnh, màn hình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 스크린

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ screen

Câu hỏi thường gặp

스크린 nghĩa là gì?

스크린 (danh từ) nghĩa là màn, màn ảnh.

스크린 đọc thế nào?

스크린 đọc là seukeurin (romaja), IPA [sʰɯkxɯɾin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.