TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스타일

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seutail [sʰɯtʰa̠iɭ] giọng máy của trình duyệt

스타일 nghĩa là cách điệu, kiểu dáng.

Nghĩa của 스타일

Danh từ

  1. Cách điệu, kiểu dáng, phong cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ style

Câu hỏi thường gặp

스타일 nghĩa là gì?

스타일 (danh từ) nghĩa là cách điệu, kiểu dáng.

스타일 đọc thế nào?

스타일 đọc là seutail (romaja), IPA [sʰɯtʰa̠iɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.