TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스태프

seutaepeu [sʰɯtʰɛpʰɯ] giọng máy của trình duyệt

스태프 nghĩa là nhân viên.

Nghĩa của 스태프

Danh từ

  1. Nhân viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ staff

Câu hỏi thường gặp

스태프 nghĩa là gì?

스태프 (danh từ) nghĩa là nhân viên.

스태프 đọc thế nào?

스태프 đọc là seutaepeu (romaja), IPA [sʰɯtʰɛpʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.