TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스턴트맨

seuteonteumaen [sʰɯtʰʌ̹ntʰɯmɛn] giọng máy của trình duyệt

스턴트맨 nghĩa là diễn viên đóng thế.

Nghĩa của 스턴트맨

Danh từ

  1. Diễn viên đóng thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a stuntman

Câu hỏi thường gặp

스턴트맨 nghĩa là gì?

스턴트맨 (danh từ) nghĩa là diễn viên đóng thế.

스턴트맨 đọc thế nào?

스턴트맨 đọc là seuteonteumaen (romaja), IPA [sʰɯtʰʌ̹ntʰɯmɛn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.