TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스테이크

seuteikeu [sʰɯtʰe̞ikxɯ] giọng máy của trình duyệt

스테이크 nghĩa là bít tết, miếng thịt.

Nghĩa của 스테이크

Danh từ

  1. Bít tết, miếng thịt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steak

Câu hỏi thường gặp

스테이크 nghĩa là gì?

스테이크 (danh từ) nghĩa là bít tết, miếng thịt.

스테이크 đọc thế nào?

스테이크 đọc là seuteikeu (romaja), IPA [sʰɯtʰe̞ikxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.