TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스토브

seutobeu [sʰɯtʰo̞bɯ] giọng máy của trình duyệt

스토브 nghĩa là lò, bếp lò.

Nghĩa của 스토브

Danh từ

  1. Lò, bếp lò, bếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stove

Câu hỏi thường gặp

스토브 nghĩa là gì?

스토브 (danh từ) nghĩa là lò, bếp lò.

스토브 đọc thế nào?

스토브 đọc là seutobeu (romaja), IPA [sʰɯtʰo̞bɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.