TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스텝

seutep [sʰɯtʰe̞p̚] giọng máy của trình duyệt

스텝 nghĩa là thảo nguyên.

Nghĩa của 스텝

Danh từ

  1. Thảo nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steppe

Câu hỏi thường gặp

스텝 nghĩa là gì?

스텝 (danh từ) nghĩa là thảo nguyên.

스텝 đọc thế nào?

스텝 đọc là seutep (romaja), IPA [sʰɯtʰe̞p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.