TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스트레스

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seuteureseu [sʰɯtʰɯɾe̞s͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

스트레스 nghĩa là áp lực, căng thẳng.

Nghĩa của 스트레스

Danh từ

  1. Áp lực, căng thẳng, xì-trét.

Câu ví dụ với 스트레스

  • 피곤해가지고 하루종일 눈이 막 감기네. 아무래도 스트레스 때문 같아. Vì mệt nên cả ngày mắt cứ díp lại. Hình như là do căng thẳng quá.Tatoeba #13110581

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stress (psychological)

Câu hỏi thường gặp

스트레스 nghĩa là gì?

스트레스 (danh từ) nghĩa là áp lực, căng thẳng.

스트레스 đọc thế nào?

스트레스 đọc là seuteureseu (romaja), IPA [sʰɯtʰɯɾe̞s͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.