TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스파크

seupakeu [sʰɯpʰa̠kxɯ] giọng máy của trình duyệt

스파크 nghĩa là tia lửa, tia lửa điện.

Nghĩa của 스파크

Danh từ

  1. Tia lửa.
  2. Tia lửa điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spark (burst of electrical discharge)

Câu hỏi thường gặp

스파크 nghĩa là gì?

스파크 (danh từ) nghĩa là tia lửa, tia lửa điện.

스파크 đọc thế nào?

스파크 đọc là seupakeu (romaja), IPA [sʰɯpʰa̠kxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.