seuputeunikeu[sʰɯpʰutʰɯnikxɯ]giọng máy của trình duyệt
스푸트니크 nghĩa là vệ tinh nhân tạo, xpút-nhích.
Nghĩa của 스푸트니크
Danh từ
Vệ tinh nhân tạo, xpút-nhích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sputnik (a Soviet unmanned space satellite)
Câu hỏi thường gặp
스푸트니크 nghĩa là gì?
스푸트니크 (danh từ) nghĩa là vệ tinh nhân tạo, xpút-nhích.
스푸트니크 đọc thế nào?
스푸트니크 đọc là seuputeunikeu (romaja), IPA [sʰɯpʰutʰɯnikxɯ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.