TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스피커

seupikeo [sʰɯpʰikʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

스피커 nghĩa là loa, máy phát thanh.

Nghĩa của 스피커

Danh từ

  1. Loa.
  2. Máy phát thanh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 스피커

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speaker; loudspeaker

Câu hỏi thường gặp

스피커 nghĩa là gì?

스피커 (danh từ) nghĩa là loa, máy phát thanh.

스피커 đọc thế nào?

스피커 đọc là seupikeo (romaja), IPA [sʰɯpʰikʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.