TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스푼

seupun [sʰɯpʰun] giọng máy của trình duyệt

스푼 nghĩa là thìa, muỗng.

Nghĩa của 스푼

Danh từ

  1. Thìa, muỗng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spoon

Câu hỏi thường gặp

스푼 nghĩa là gì?

스푼 (danh từ) nghĩa là thìa, muỗng.

스푼 đọc thế nào?

스푼 đọc là seupun (romaja), IPA [sʰɯpʰun].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.