TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시금치

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sigeumchi [ɕʰiɡɯmt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

시금치 nghĩa là rau chân vịt, cải bó xôi.

Nghĩa của 시금치

Danh từ

  1. Rau chân vịt, cải bó xôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spinach

Câu hỏi thường gặp

시금치 nghĩa là gì?

시금치 (danh từ) nghĩa là rau chân vịt, cải bó xôi.

시금치 đọc thế nào?

시금치 đọc là sigeumchi (romaja), IPA [ɕʰiɡɯmt͡ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.