시금치
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sigeumchi
[ɕʰiɡɯmt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
시금치 nghĩa là rau chân vịt, cải bó xôi.
Nghĩa của 시금치
Danh từ
- Rau chân vịt, cải bó xôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spinach
Câu hỏi thường gặp
시금치 nghĩa là gì?
시금치 (danh từ) nghĩa là rau chân vịt, cải bó xôi.
시금치 đọc thế nào?
시금치 đọc là sigeumchi (romaja), IPA [ɕʰiɡɯmt͡ɕʰi].