TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시기

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sigi [ɕʰiɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 時期 THỜI KỲ 時 thời·期 kỳ

Lưu ý: âm Hán Việt “thời kỳ” — nghĩa tiếng Việt khác: 시기 nghĩa là mùa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

시기 nghĩa là mùa.

Nghĩa của 시기

Danh từ

  1. Mùa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 시기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 時機 — opportunity; chance; a time, especially a time for doing something
  • Danh từ 時期 — period of time; season
  • Danh từ 猜忌 — envy; jealousy
  • Danh từ 始期 — starting period; effective date

Câu hỏi thường gặp

시기 nghĩa là gì?

시기 (danh từ) nghĩa là mùa.

시기 đọc thế nào?

시기 đọc là sigi (romaja), IPA [ɕʰiɡi].

Âm Hán Việt của 시기 là gì?

시기 viết bằng chữ Hán là 時期, âm Hán Việt "thời kỳ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thời kỳ" trong tiếng Việt — 시기 nghĩa là mùa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.