시내
Lưu ý: âm Hán Việt “thị nội” — nghĩa tiếng Việt khác: 시내 nghĩa là nội thành. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
시내 nghĩa là nội thành.
Nghĩa của 시내
Danh từ
- Khu trung tâm thành phố, khu vực trung tâm thành phố, nội thành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 市內 — downtown, city centre; city limit/boundary
- Danh từ narrow stream
Câu hỏi thường gặp
시내 nghĩa là gì?
시내 (danh từ) nghĩa là nội thành.
시내 đọc thế nào?
시내 đọc là sinae (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)nɛ].
Âm Hán Việt của 시내 là gì?
시내 viết bằng chữ Hán là 市內, âm Hán Việt "thị nội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thị nội" trong tiếng Việt — 시내 nghĩa là nội thành.