TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시나몬

sinamon [ɕʰina̠mo̞n] giọng máy của trình duyệt

시나몬 nghĩa là cây quế, quế.

Nghĩa của 시나몬

Danh từ

  1. Cây quế.
  2. Quế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cinnamon

Câu hỏi thường gặp

시나몬 nghĩa là gì?

시나몬 (danh từ) nghĩa là cây quế, quế.

시나몬 đọc thế nào?

시나몬 đọc là sinamon (romaja), IPA [ɕʰina̠mo̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.