TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시누이

sinu'i [ɕʰinui] giọng máy của trình duyệt

시누이 nghĩa là chị chồng, em chồng.

Nghĩa của 시누이

Danh từ

  1. Chị chồng, em chồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sister-in-law

Câu hỏi thường gặp

시누이 nghĩa là gì?

시누이 (danh từ) nghĩa là chị chồng, em chồng.

시누이 đọc thế nào?

시누이 đọc là sinu'i (romaja), IPA [ɕʰinui].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.