시다
시다 nghĩa là chua.
Nghĩa của 시다
Tính từ
- Chua.
Cách chia của 시다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 셔요syeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 십니다simnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 셔syeo |
| Quá khứ — lịch sự | 셨어요syeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 셨습니다syeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 시겠어요sigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 시고sigo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 시다sida |
| Quá khứ — trần thuật | 셨다syeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 십니까simnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 셔서syeoseo |
| "Vì…" -니까 | 시니까sinikka |
| "…nhưng" -지만 | 시지만sijiman |
| "Nếu…" -면 | 시면simyeon |
| Danh từ hoá -기 | 시기sigi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be sour
- Hậu tố a politeness-adding particle in the formal polite of speech.
Câu hỏi thường gặp
시다 nghĩa là gì?
시다 (tính từ) nghĩa là chua.
시다 đọc thế nào?
시다 đọc là sida (romaja), IPA [ɕʰida̠].