시달리다
시달리다 nghĩa là chịu đựng.
Nghĩa của 시달리다
Động từ
- Chịu đựng.
Cách chia của 시달리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 시달려요sidallyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 시달립니다sidallimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 시달려sidallyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 시달렸어요sidallyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 시달렸습니다sidallyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 시달리겠어요sidalligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 시달리고sidalligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 시달리는sidallineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 시달린다sidallinda |
| Quá khứ — trần thuật | 시달렸다sidallyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 시달립니까sidallimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 시달리자sidallija |
| Mệnh lệnh thân mật | 시달려라sidallyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 시달립시오sidallipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 시달려서sidallyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 시달리니까sidallinikka |
| "…nhưng" -지만 | 시달리지만sidallijiman |
| "Nếu…" -면 | 시달리면sidallimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 시달리려고sidalliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 시달리기sidalligi |
| Định ngữ quá khứ | 시달린sidallin |
| Định ngữ tương lai | 시달릴sidallil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be troubled (with); to suffer (from)
Câu hỏi thường gặp
시달리다 nghĩa là gì?
시달리다 (động từ) nghĩa là chịu đựng.
시달리다 đọc thế nào?
시달리다 đọc là sidallida (romaja), IPA [ɕʰida̠ʎʎida̠].