시대
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
시대 nghĩa là thời đại, thời kỳ.
Nghĩa của 시대
Danh từ
- Thời đại, thời kỳ. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시대
- 시대극 — Phim lịch sử, phim cổ trang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 時代 — historical age or period
Câu hỏi thường gặp
시대 nghĩa là gì?
시대 (danh từ) nghĩa là thời đại, thời kỳ.
시대 đọc thế nào?
시대 đọc là sidae (romaja), IPA [ɕʰidɛ].
Âm Hán Việt của 시대 là gì?
시대 viết bằng chữ Hán là 時代, âm Hán Việt "thời đại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thời đại" trong tiếng Việt.