TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시대

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sidae [ɕʰidɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 時代 THỜI ĐẠI 時 thời·代 đại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

시대 nghĩa là thời đại, thời kỳ.

Nghĩa của 시대

Danh từ

  1. Thời đại, thời kỳ. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시대

  • 시대극 — Phim lịch sử, phim cổ trang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 時代 — historical age or period

Câu hỏi thường gặp

시대 nghĩa là gì?

시대 (danh từ) nghĩa là thời đại, thời kỳ.

시대 đọc thế nào?

시대 đọc là sidae (romaja), IPA [ɕʰidɛ].

Âm Hán Việt của 시대 là gì?

시대 viết bằng chữ Hán là 時代, âm Hán Việt "thời đại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thời đại" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.