시도하다
시도하다 nghĩa là cố gắng, gắng.
Nghĩa của 시도하다
Động từ
- Cố gắng, gắng.
Cách chia của 시도하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 시도해요sidohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 시도합니다sidohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 시도해sidohae |
| Quá khứ — lịch sự | 시도했어요sidohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 시도했습니다sidohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 시도하겠어요sidohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 시도하고sidohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 시도하는sidohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 시도한다sidohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 시도했다sidohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 시도합니까sidohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 시도하자sidohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 시도해라sidohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 시도합시오sidohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 시도해서sidohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 시도하니까sidohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 시도하지만sidohajiman |
| "Nếu…" -면 | 시도하면sidohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 시도하려고sidoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 시도하기sidohagi |
| Định ngữ quá khứ | 시도한sidohan |
| Định ngữ tương lai | 시도할sidohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 시도하다
- 나중에 다시 시도해 주세요. Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248019
- 나중에 다시 시도해 주십시오. Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248106
- 톰은 자살을 시도했다. Tom đã từng cố tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304901
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to try, to attempt
Câu hỏi thường gặp
시도하다 nghĩa là gì?
시도하다 (động từ) nghĩa là cố gắng, gắng.
시도하다 đọc thế nào?
시도하다 đọc là sidohada (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)do̞ɦa̠da̠].