TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시도하다

sidohada [ˈɕʰi(ː)do̞ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

시도하다 nghĩa là cố gắng, gắng.

Nghĩa của 시도하다

Động từ

  1. Cố gắng, gắng.

Cách chia của 시도하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn시도해요sidohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở시도합니다sidohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi시도해sidohae
Quá khứ — lịch sự시도했어요sidohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng시도했습니다sidohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-시도하겠어요sidohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고시도하고sidohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ시도하는sidohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký시도한다sidohanda
Quá khứ — trần thuật시도했다sidohaetda
Câu hỏi trang trọng시도합니까sidohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자시도하자sidohaja
Mệnh lệnh thân mật시도해라sidohaera
Mệnh lệnh trang trọng시도합시오sidohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서시도해서sidohaeseo
"Vì…" -니까시도하니까sidohanikka
"…nhưng" -지만시도하지만sidohajiman
"Nếu…" -면시도하면sidohamyeon
Mục đích "để…" -려고시도하려고sidoharyeogo
Danh từ hoá -기시도하기sidohagi
Định ngữ quá khứ시도한sidohan
Định ngữ tương lai시도할sidohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 시도하다

  • 나중에 다시 시도해 주세요. Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248019
  • 나중에 다시 시도해 주십시오. Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248106
  • 톰은 자살을 시도했다. Tom đã từng cố tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304901

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to try, to attempt

Câu hỏi thường gặp

시도하다 nghĩa là gì?

시도하다 (động từ) nghĩa là cố gắng, gắng.

시도하다 đọc thế nào?

시도하다 đọc là sidohada (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)do̞ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.