TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시들다

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sideulda [ɕʰidɯɭda̠] giọng máy của trình duyệt

시들다 nghĩa là héo, úa.

Nghĩa của 시들다

Động từ

  1. Héo, úa.

Cách chia của 시들다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn시들어요sideureoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở시듭니다sideumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi시들어sideureo
Quá khứ — lịch sự시들었어요sideureosseoyo
Quá khứ — trang trọng시들었습니다sideureotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-시들겠어요sideulgesseoyo
Nối "và, rồi" -고시들고sideulgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ시드는sideuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký시든다sideunda
Quá khứ — trần thuật시들었다sideureotda
Câu hỏi trang trọng시듭니까sideumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자시들자sideulja
Mệnh lệnh thân mật시들어라sideureora
Mệnh lệnh trang trọng시듭시오sideupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서시들어서sideureoseo
"Vì…" -니까시드니까sideunikka
"…nhưng" -지만시들지만sideuljiman
"Nếu…" -면시들면sideulmyeon
Mục đích "để…" -려고시들려고sideullyeogo
Danh từ hoá -기시들기sideulgi
Định ngữ quá khứ시든sideun
Định ngữ tương lai시들sideul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wither, to wilt, to droop

Câu hỏi thường gặp

시들다 nghĩa là gì?

시들다 (động từ) nghĩa là héo, úa.

시들다 đọc thế nào?

시들다 đọc là sideulda (romaja), IPA [ɕʰidɯɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.