시설
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
siseol
[ˈɕʰi(ː)sʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
시설 nghĩa là cơ sở vật chất, thiết bị.
Nghĩa của 시설
Danh từ
- Cơ sở vật chất, thiết bị, công trình. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 施設 — facilities; establishment
Câu hỏi thường gặp
시설 nghĩa là gì?
시설 (danh từ) nghĩa là cơ sở vật chất, thiết bị.
시설 đọc thế nào?
시설 đọc là siseol (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)sʰʌ̹ɭ].