TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시상

sisang [ˈɕʰi(ː)sʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 施賞

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

시상 nghĩa là giải thưởng, phần thưởng, đồi não, đồi thị.

Nghĩa của 시상

Danh từ

施賞
  1. Giải thưởng, phần thưởng.

Danh từ

視床 · THỊ SÀNG
  1. Đồi não, đồi thị.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시상

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 施賞 — award
  • Danh từ 視床 — thalamus

Câu hỏi thường gặp

시상 nghĩa là gì?

시상 (danh từ) nghĩa là giải thưởng, phần thưởng, đồi não, đồi thị.

시상 đọc thế nào?

시상 đọc là sisang (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)sʰa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.