시상
sisang
[ˈɕʰi(ː)sʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
시상 nghĩa là giải thưởng, phần thưởng, đồi não, đồi thị.
Nghĩa của 시상
Danh từ
施賞- Giải thưởng, phần thưởng.
Danh từ
視床 · THỊ SÀNG- Đồi não, đồi thị.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시상
- 시상하부 — Vùng dưới đồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 施賞 — award
- Danh từ 視床 — thalamus
Câu hỏi thường gặp
시상 nghĩa là gì?
시상 (danh từ) nghĩa là giải thưởng, phần thưởng, đồi não, đồi thị.
시상 đọc thế nào?
시상 đọc là sisang (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)sʰa̠ŋ].