TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시시하다

sisihada [ɕʰiɕʰiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

시시하다 nghĩa là nhàm.

Nghĩa của 시시하다

Tính từ

  1. Nhàm.

Cách chia của 시시하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn시시해요sisihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở시시합니다sisihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi시시해sisihae
Quá khứ — lịch sự시시했어요sisihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng시시했습니다sisihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-시시하겠어요sisihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고시시하고sisihago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký시시하다sisihada
Quá khứ — trần thuật시시했다sisihaetda
Câu hỏi trang trọng시시합니까sisihamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서시시해서sisihaeseo
"Vì…" -니까시시하니까sisihanikka
"…nhưng" -지만시시하지만sisihajiman
"Nếu…" -면시시하면sisihamyeon
Danh từ hoá -기시시하기sisihagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ trivial, banal, insignificant

Câu hỏi thường gặp

시시하다 nghĩa là gì?

시시하다 (tính từ) nghĩa là nhàm.

시시하다 đọc thế nào?

시시하다 đọc là sisihada (romaja), IPA [ɕʰiɕʰiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.