시시하다
시시하다 nghĩa là nhàm.
Nghĩa của 시시하다
Tính từ
- Nhàm.
Cách chia của 시시하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 시시해요sisihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 시시합니다sisihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 시시해sisihae |
| Quá khứ — lịch sự | 시시했어요sisihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 시시했습니다sisihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 시시하겠어요sisihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 시시하고sisihago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 시시하다sisihada |
| Quá khứ — trần thuật | 시시했다sisihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 시시합니까sisihamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 시시해서sisihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 시시하니까sisihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 시시하지만sisihajiman |
| "Nếu…" -면 | 시시하면sisihamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 시시하기sisihagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ trivial, banal, insignificant
Câu hỏi thường gặp
시시하다 nghĩa là gì?
시시하다 (tính từ) nghĩa là nhàm.
시시하다 đọc thế nào?
시시하다 đọc là sisihada (romaja), IPA [ɕʰiɕʰiɦa̠da̠].