시험하다
시험하다 nghĩa là cố gắng, gắng, đưa bài thi.
Nghĩa của 시험하다
Động từ
- Cố gắng, gắng.
- Đưa bài thi.
Cách chia của 시험하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 시험해요siheomhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 시험합니다siheomhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 시험해siheomhae |
| Quá khứ — lịch sự | 시험했어요siheomhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 시험했습니다siheomhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 시험하겠어요siheomhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 시험하고siheomhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 시험하는siheomhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 시험한다siheomhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 시험했다siheomhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 시험합니까siheomhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 시험하자siheomhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 시험해라siheomhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 시험합시오siheomhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 시험해서siheomhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 시험하니까siheomhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 시험하지만siheomhajiman |
| "Nếu…" -면 | 시험하면siheomhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 시험하려고siheomharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 시험하기siheomhagi |
| Định ngữ quá khứ | 시험한siheomhan |
| Định ngữ tương lai | 시험할siheomhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to try, to test
Câu hỏi thường gặp
시험하다 nghĩa là gì?
시험하다 (động từ) nghĩa là cố gắng, gắng, đưa bài thi.
시험하다 đọc thế nào?
시험하다 đọc là siheomhada (romaja), IPA [ɕʰiɦʌ̹mɦa̠da̠].