시험
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
siheom
[ɕʰiɦʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
시험 nghĩa là kỳ thi, bài thi, khảo thí.
Nghĩa của 시험
Danh từ
- Kỳ thi, bài thi; thử nghiệm. (biên soạn)
- Bài thi, khảo thí.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시험
- 시험관 — Ống nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 試驗 — test, exam; experimentation, as in 시험 운전 (siheom unjeon, “a test drive”)
Câu hỏi thường gặp
시험 nghĩa là gì?
시험 (danh từ) nghĩa là kỳ thi, bài thi, khảo thí.
시험 đọc thế nào?
시험 đọc là siheom (romaja), IPA [ɕʰiɦʌ̹m].