TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시험

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
siheom [ɕʰiɦʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 試驗

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

시험 nghĩa là kỳ thi, bài thi, khảo thí.

Nghĩa của 시험

Danh từ

  1. Kỳ thi, bài thi; thử nghiệm. (biên soạn)
  2. Bài thi, khảo thí.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시험

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 試驗 — test, exam; experimentation, as in 시험 운전 (siheom unjeon, “a test drive”)

Câu hỏi thường gặp

시험 nghĩa là gì?

시험 (danh từ) nghĩa là kỳ thi, bài thi, khảo thí.

시험 đọc thế nào?

시험 đọc là siheom (romaja), IPA [ɕʰiɦʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.