식구
Lưu ý: âm Hán Việt “thực khẩu” — nghĩa tiếng Việt khác: 식구 nghĩa là người trong nhà, thành viên gia đình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
식구 nghĩa là người trong nhà, thành viên gia đình.
Nghĩa của 식구
Danh từ
- Người trong nhà, thành viên gia đình. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 食口 — mouth to feed; dependent; family member
Câu hỏi thường gặp
식구 nghĩa là gì?
식구 (danh từ) nghĩa là người trong nhà, thành viên gia đình.
식구 đọc thế nào?
식구 đọc là sikgu (romaja), IPA [ɕʰik̚k͈u].
Âm Hán Việt của 식구 là gì?
식구 viết bằng chữ Hán là 食口, âm Hán Việt "thực khẩu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực khẩu" trong tiếng Việt — 식구 nghĩa là người trong nhà, thành viên gia đình.