TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식구

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sikgu [ɕʰik̚k͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 食口 THỰC KHẨU 食 thực·口 khẩu

Lưu ý: âm Hán Việt “thực khẩu” — nghĩa tiếng Việt khác: 식구 nghĩa là người trong nhà, thành viên gia đình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

식구 nghĩa là người trong nhà, thành viên gia đình.

Nghĩa của 식구

Danh từ

  1. Người trong nhà, thành viên gia đình. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 食口 — mouth to feed; dependent; family member

Câu hỏi thường gặp

식구 nghĩa là gì?

식구 (danh từ) nghĩa là người trong nhà, thành viên gia đình.

식구 đọc thế nào?

식구 đọc là sikgu (romaja), IPA [ɕʰik̚k͈u].

Âm Hán Việt của 식구 là gì?

식구 viết bằng chữ Hán là 食口, âm Hán Việt "thực khẩu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực khẩu" trong tiếng Việt — 식구 nghĩa là người trong nhà, thành viên gia đình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.