식다
식다 nghĩa là nguội, nguội đi.
Nghĩa của 식다
Động từ
- Nguội, nguội đi; nguôi (tình cảm). (biên soạn)
Cách chia của 식다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 식어요sigeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 식습니다sikseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 식어sigeo |
| Quá khứ — lịch sự | 식었어요sigeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 식었습니다sigeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 식겠어요sikgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 식고sikgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 식는singneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 식는다singneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 식었다sigeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 식습니까sikseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 식자sikja |
| Mệnh lệnh thân mật | 식어라sigeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 식읍시오sigeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 식어서sigeoseo |
| "Vì…" -니까 | 식으니까sigeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 식지만sikjiman |
| "Nếu…" -면 | 식으면sigeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 식으려고sigeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 식기sikgi |
| Định ngữ quá khứ | 식은sigeun |
| Định ngữ tương lai | 식을sigeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cool down, to get cold; to abate, to subside
Câu hỏi thường gặp
식다 nghĩa là gì?
식다 (động từ) nghĩa là nguội, nguội đi.
식다 đọc thế nào?
식다 đọc là sikda (romaja), IPA [ɕʰik̚t͈a̠].