TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신문지

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sinmunji [ɕʰinmuɲd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 新聞紙

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

신문지 nghĩa là giấy in báo.

Nghĩa của 신문지

Danh từ

  1. Giấy in báo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 신문지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 新聞紙 — newsprint (paper on which newspaper is printed); newspaper

Câu hỏi thường gặp

신문지 nghĩa là gì?

신문지 (danh từ) nghĩa là giấy in báo.

신문지 đọc thế nào?

신문지 đọc là sinmunji (romaja), IPA [ɕʰinmuɲd͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.