신문지
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sinmunji
[ɕʰinmuɲd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
신문지 nghĩa là giấy in báo.
Nghĩa của 신문지
Danh từ
- Giấy in báo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 신문지
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 新聞紙 — newsprint (paper on which newspaper is printed); newspaper
Câu hỏi thường gặp
신문지 nghĩa là gì?
신문지 (danh từ) nghĩa là giấy in báo.
신문지 đọc thế nào?
신문지 đọc là sinmunji (romaja), IPA [ɕʰinmuɲd͡ʑi].