TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신문

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sinmun [ɕʰinmun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 新聞 TÂN VĂN 新 tân·聞 văn

Lưu ý: âm Hán Việt “tân văn” — nghĩa tiếng Việt khác: 신문 nghĩa là báo viết, tờ báo, báo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

신문 nghĩa là báo viết, tờ báo, báo.

Nghĩa của 신문

Danh từ

  1. Báo viết.
  2. Tờ báo, báo, báo chí.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 신문

Câu ví dụ với 신문

  • 이것은 신문입니다. Đây là một tờ báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3578407
  • 그 사람 밥 먹는 중에 신문 읽는 버릇이 있어. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4748322

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 新聞 — newspaper

Câu hỏi thường gặp

신문 nghĩa là gì?

신문 (danh từ) nghĩa là báo viết, tờ báo, báo.

신문 đọc thế nào?

신문 đọc là sinmun (romaja), IPA [ɕʰinmun].

Âm Hán Việt của 신문 là gì?

신문 viết bằng chữ Hán là 新聞, âm Hán Việt "tân văn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tân văn" trong tiếng Việt — 신문 nghĩa là báo viết, tờ báo, báo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.