신문
Lưu ý: âm Hán Việt “tân văn” — nghĩa tiếng Việt khác: 신문 nghĩa là báo viết, tờ báo, báo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
신문 nghĩa là báo viết, tờ báo, báo.
Nghĩa của 신문
Danh từ
- Báo viết.
- Tờ báo, báo, báo chí.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 신문
Câu ví dụ với 신문
- 이것은 신문입니다. Đây là một tờ báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3578407
- 그 사람 밥 먹는 중에 신문 읽는 버릇이 있어. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4748322
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 新聞 — newspaper
Câu hỏi thường gặp
신문 nghĩa là gì?
신문 (danh từ) nghĩa là báo viết, tờ báo, báo.
신문 đọc thế nào?
신문 đọc là sinmun (romaja), IPA [ɕʰinmun].
Âm Hán Việt của 신문 là gì?
신문 viết bằng chữ Hán là 新聞, âm Hán Việt "tân văn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tân văn" trong tiếng Việt — 신문 nghĩa là báo viết, tờ báo, báo.