신발
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sinbal
[ɕʰinba̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 켤레
신발 nghĩa là giày dép.
Nghĩa của 신발
Danh từ
- Giày dép. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 신발
- 신발끈 — Dây giày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoes, footwear, footgear
Câu hỏi thường gặp
신발 nghĩa là gì?
신발 (danh từ) nghĩa là giày dép.
신발 đọc thế nào?
신발 đọc là sinbal (romaja), IPA [ɕʰinba̠ɭ].