TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신발

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sinbal [ɕʰinba̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 켤레

신발 nghĩa là giày dép.

Nghĩa của 신발

Danh từ

  1. Giày dép. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 신발

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoes, footwear, footgear

Câu hỏi thường gặp

신발 nghĩa là gì?

신발 (danh từ) nghĩa là giày dép.

신발 đọc thế nào?

신발 đọc là sinbal (romaja), IPA [ɕʰinba̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.