신병
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân binh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
신병 nghĩa là tân binh, nghi phạm, thủ phạm.
Nghĩa của 신병
Danh từ
新兵 · TÂN BINH- Tân binh.
Danh từ
身柄 · THÂN BINH- Nghi phạm, thủ phạm.
Danh từ
腎病 · THẬN BỆNH- medicine Bệnh thận.
Danh từ
身病 · THÂN BỆNH- Bệnh tật.
Danh từ
新病 · TÂN BỆNH- Bệnh mới.
Danh từ
神兵 · THẦN BINH- Thiên binh.
- nghĩa bóng Đội quân hùng mạnh, bách chiến bách thắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 新兵 — rookie, new recruit
- Danh từ 身柄 — suspect, perpetrator
- Danh từ 腎病 — nephropathy, nephrosis
- Danh từ 身病 — illness, disease (bodily sickness)
- Danh từ 新病 — new disease
- Danh từ 神兵 — divine soldiers; heavenly troops; a powerful army that cannot be defeated
Câu hỏi thường gặp
신병 nghĩa là gì?
신병 (danh từ) nghĩa là tân binh, nghi phạm, thủ phạm.
신병 đọc thế nào?
신병 đọc là sinbyeong (romaja), IPA [ɕʰinbjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 신병 là gì?
신병 viết bằng chữ Hán là 新兵, âm Hán Việt "tân binh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tân binh" trong tiếng Việt.