TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신병

sinbyeong [ɕʰinbjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 新兵 TÂN BINH 新 tân·兵 binh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân binh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

신병 nghĩa là tân binh, nghi phạm, thủ phạm.

Nghĩa của 신병

Danh từ

新兵 · TÂN BINH
  1. Tân binh.

Danh từ

身柄 · THÂN BINH
  1. Nghi phạm, thủ phạm.

Danh từ

腎病 · THẬN BỆNH
  1. medicine Bệnh thận.

Danh từ

身病 · THÂN BỆNH
  1. Bệnh tật.

Danh từ

新病 · TÂN BỆNH
  1. Bệnh mới.

Danh từ

神兵 · THẦN BINH
  1. Thiên binh.
  2. nghĩa bóng Đội quân hùng mạnh, bách chiến bách thắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 新兵 — rookie, new recruit
  • Danh từ 身柄 — suspect, perpetrator
  • Danh từ 腎病 — nephropathy, nephrosis
  • Danh từ 身病 — illness, disease (bodily sickness)
  • Danh từ 新病 — new disease
  • Danh từ 神兵 — divine soldiers; heavenly troops; a powerful army that cannot be defeated

Câu hỏi thường gặp

신병 nghĩa là gì?

신병 (danh từ) nghĩa là tân binh, nghi phạm, thủ phạm.

신병 đọc thế nào?

신병 đọc là sinbyeong (romaja), IPA [ɕʰinbjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 신병 là gì?

신병 viết bằng chữ Hán là 新兵, âm Hán Việt "tân binh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tân binh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.