신청
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sincheong
[ɕʰiɲt͡ɕʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
신청 nghĩa là đơn xin, đơn.
Nghĩa của 신청
Danh từ
- Đơn xin, đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 申請 — application
Câu hỏi thường gặp
신청 nghĩa là gì?
신청 (danh từ) nghĩa là đơn xin, đơn.
신청 đọc thế nào?
신청 đọc là sincheong (romaja), IPA [ɕʰiɲt͡ɕʰʌ̹ŋ].