TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신정

sinjeong [ɕʰiɲd͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 新正 TÂN CHÍNH 新 tân·正 chính

Lưu ý: âm Hán Việt “tân chính” — nghĩa tiếng Việt khác: 신정 nghĩa là tết dương lịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

신정 nghĩa là tết dương lịch.

Nghĩa của 신정

Danh từ

  1. Tết Dương lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 新正 — January 1, New Year's Day; New Year of the Gregorian calendar
  • Danh từ 腎精 — male virility; semen in one shot; kidney essence

Câu hỏi thường gặp

신정 nghĩa là gì?

신정 (danh từ) nghĩa là tết dương lịch.

신정 đọc thế nào?

신정 đọc là sinjeong (romaja), IPA [ɕʰiɲd͡ʑʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 신정 là gì?

신정 viết bằng chữ Hán là 新正, âm Hán Việt "tân chính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tân chính" trong tiếng Việt — 신정 nghĩa là tết dương lịch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.