신정
Lưu ý: âm Hán Việt “tân chính” — nghĩa tiếng Việt khác: 신정 nghĩa là tết dương lịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
신정 nghĩa là tết dương lịch.
Nghĩa của 신정
Danh từ
- Tết Dương lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 新正 — January 1, New Year's Day; New Year of the Gregorian calendar
- Danh từ 腎精 — male virility; semen in one shot; kidney essence
Câu hỏi thường gặp
신정 nghĩa là gì?
신정 (danh từ) nghĩa là tết dương lịch.
신정 đọc thế nào?
신정 đọc là sinjeong (romaja), IPA [ɕʰiɲd͡ʑʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 신정 là gì?
신정 viết bằng chữ Hán là 新正, âm Hán Việt "tân chính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tân chính" trong tiếng Việt — 신정 nghĩa là tết dương lịch.