TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신체

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sinche [ɕʰiɲt͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 身體 THÂN THỂ 身 thân·體 thể

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thân thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

신체 nghĩa là thân thể, cơ thể.

Nghĩa của 신체

Danh từ

  1. Thân thể, cơ thể. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 신체

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 身體 — human body

Câu hỏi thường gặp

신체 nghĩa là gì?

신체 (danh từ) nghĩa là thân thể, cơ thể.

신체 đọc thế nào?

신체 đọc là sinche (romaja), IPA [ɕʰiɲt͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 신체 là gì?

신체 viết bằng chữ Hán là 身體, âm Hán Việt "thân thể". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thân thể" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.