신체
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thân thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
신체 nghĩa là thân thể, cơ thể.
Nghĩa của 신체
Danh từ
- Thân thể, cơ thể. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 신체
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 身體 — human body
Câu hỏi thường gặp
신체 nghĩa là gì?
신체 (danh từ) nghĩa là thân thể, cơ thể.
신체 đọc thế nào?
신체 đọc là sinche (romaja), IPA [ɕʰiɲt͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 신체 là gì?
신체 viết bằng chữ Hán là 身體, âm Hán Việt "thân thể". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thân thể" trong tiếng Việt.