TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신하

sinha [ɕʰinɦa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 臣下 THẦN HẠ 臣 thần·下 hạ

Lưu ý: âm Hán Việt “thần hạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 신하 nghĩa là thần dân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

Lượng từ đi kèm: 명#Counter

신하 nghĩa là thần dân.

Nghĩa của 신하

Danh từ

  1. Thần dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 臣下 — retainer; subject; liege; vassal

Câu hỏi thường gặp

신하 nghĩa là gì?

신하 (danh từ) nghĩa là thần dân.

신하 đọc thế nào?

신하 đọc là sinha (romaja), IPA [ɕʰinɦa̠].

Âm Hán Việt của 신하 là gì?

신하 viết bằng chữ Hán là 臣下, âm Hán Việt "thần hạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thần hạ" trong tiếng Việt — 신하 nghĩa là thần dân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.