신호
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tín hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
신호 nghĩa là tín hiệu, dấu.
Nghĩa của 신호
Danh từ
- Tín hiệu.
- Dấu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 신호
- 신호등 — Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đèn xanh đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 信號 — signal; sign
Câu hỏi thường gặp
신호 nghĩa là gì?
신호 (danh từ) nghĩa là tín hiệu, dấu.
신호 đọc thế nào?
신호 đọc là sinho (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)nβo̞].
Âm Hán Việt của 신호 là gì?
신호 viết bằng chữ Hán là 信號, âm Hán Việt "tín hiệu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tín hiệu" trong tiếng Việt.