신호등
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sinhodeung
[ˈɕʰi(ː)nβo̞dɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
신호등 nghĩa là đèn giao thông, đèn hiệu.
Nghĩa của 신호등
Danh từ
- Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đèn xanh đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 信號燈 — traffic light, signal light
Câu hỏi thường gặp
신호등 nghĩa là gì?
신호등 (danh từ) nghĩa là đèn giao thông, đèn hiệu.
신호등 đọc thế nào?
신호등 đọc là sinhodeung (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)nβo̞dɯŋ].