TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신호등

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sinhodeung [ˈɕʰi(ː)nβo̞dɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 信號燈

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

신호등 nghĩa là đèn giao thông, đèn hiệu.

Nghĩa của 신호등

Danh từ

  1. Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đèn xanh đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 信號燈 — traffic light, signal light

Câu hỏi thường gặp

신호등 nghĩa là gì?

신호등 (danh từ) nghĩa là đèn giao thông, đèn hiệu.

신호등 đọc thế nào?

신호등 đọc là sinhodeung (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)nβo̞dɯŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.