TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실업가

sireopga [ɕʰiɾʌ̹p̚k͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 實業家 THỰC NGHIỆP GIA 實 thực·業 nghiệp·家 gia

Lưu ý: âm Hán Việt “thực nghiệp gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 실업가 nghĩa là thương gia, doanh nhân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

실업가 nghĩa là thương gia, doanh nhân.

Nghĩa của 실업가

Danh từ

  1. Thương gia, doanh nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 實業家 — businessman, businesswoman, entrepreneur, industrialist

Câu hỏi thường gặp

실업가 nghĩa là gì?

실업가 (danh từ) nghĩa là thương gia, doanh nhân.

실업가 đọc thế nào?

실업가 đọc là sireopga (romaja), IPA [ɕʰiɾʌ̹p̚k͈a̠].

Âm Hán Việt của 실업가 là gì?

실업가 viết bằng chữ Hán là 實業家, âm Hán Việt "thực nghiệp gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực nghiệp gia" trong tiếng Việt — 실업가 nghĩa là thương gia, doanh nhân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.