실업가
Lưu ý: âm Hán Việt “thực nghiệp gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 실업가 nghĩa là thương gia, doanh nhân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
실업가 nghĩa là thương gia, doanh nhân.
Nghĩa của 실업가
Danh từ
- Thương gia, doanh nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 實業家 — businessman, businesswoman, entrepreneur, industrialist
Câu hỏi thường gặp
실업가 nghĩa là gì?
실업가 (danh từ) nghĩa là thương gia, doanh nhân.
실업가 đọc thế nào?
실업가 đọc là sireopga (romaja), IPA [ɕʰiɾʌ̹p̚k͈a̠].
Âm Hán Việt của 실업가 là gì?
실업가 viết bằng chữ Hán là 實業家, âm Hán Việt "thực nghiệp gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực nghiệp gia" trong tiếng Việt — 실업가 nghĩa là thương gia, doanh nhân.