실업
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
실업 nghĩa là sự thất nghiệp.
Nghĩa của 실업
Danh từ
- Sự thất nghiệp.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 실업
- 실업가 — Thương gia, doanh nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 失業 — unemployment
- Danh từ 實業 — industry, business
Câu hỏi thường gặp
실업 nghĩa là gì?
실업 (danh từ) nghĩa là sự thất nghiệp.
실업 đọc thế nào?
실업 đọc là sireop (romaja), IPA [ɕʰiɾʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 실업 là gì?
실업 viết bằng chữ Hán là 失業, âm Hán Việt "thất nghiệp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thất nghiệp" trong tiếng Việt.