TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실업

sireop [ɕʰiɾʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 失業 THẤT NGHIỆP 失 thất·業 nghiệp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

실업 nghĩa là sự thất nghiệp.

Nghĩa của 실업

Danh từ

  1. Sự thất nghiệp.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 실업

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 失業 — unemployment
  • Danh từ 實業 — industry, business

Câu hỏi thường gặp

실업 nghĩa là gì?

실업 (danh từ) nghĩa là sự thất nghiệp.

실업 đọc thế nào?

실업 đọc là sireop (romaja), IPA [ɕʰiɾʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 실업 là gì?

실업 viết bằng chữ Hán là 失業, âm Hán Việt "thất nghiệp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thất nghiệp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.