TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실연

siryeon [ɕʰiɾjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 失戀

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

실연 nghĩa là vỡ tim.

Nghĩa của 실연

Danh từ

  1. Vỡ tim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 失戀 — a broken heart
  • Danh từ 實演 — practical demonstration; live performance

Câu hỏi thường gặp

실연 nghĩa là gì?

실연 (danh từ) nghĩa là vỡ tim.

실연 đọc thế nào?

실연 đọc là siryeon (romaja), IPA [ɕʰiɾjʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.