TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실제

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
silje [ɕʰiʎt͡ɕ͈e̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 實際 THỰC TẾ 實 thực·際 tế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

실제 nghĩa là thực tế, trên thực tế, thực ra.

Nghĩa của 실제

Danh từ

  1. Thực tế. (biên soạn)

Phó từ

  1. Trên thực tế, thực ra. (biên soạn)

Câu ví dụ với 실제

  • 귀신이 실제로 존재합니까? Ma có thật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10603075

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 實際 — reality; practice
  • Phó từ 實際 — practically; in fact

Câu hỏi thường gặp

실제 nghĩa là gì?

실제 (danh từ, phó từ) nghĩa là thực tế, trên thực tế, thực ra.

실제 đọc thế nào?

실제 đọc là silje (romaja), IPA [ɕʰiʎt͡ɕ͈e̞].

Âm Hán Việt của 실제 là gì?

실제 viết bằng chữ Hán là 實際, âm Hán Việt "thực tế". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thực tế" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.