실제
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
실제 nghĩa là thực tế, trên thực tế, thực ra.
Nghĩa của 실제
Danh từ
- Thực tế. (biên soạn)
Phó từ
- Trên thực tế, thực ra. (biên soạn)
Câu ví dụ với 실제
- 귀신이 실제로 존재합니까? Ma có thật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10603075
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 實際 — reality; practice
- Phó từ 實際 — practically; in fact
Câu hỏi thường gặp
실제 nghĩa là gì?
실제 (danh từ, phó từ) nghĩa là thực tế, trên thực tế, thực ra.
실제 đọc thế nào?
실제 đọc là silje (romaja), IPA [ɕʰiʎt͡ɕ͈e̞].
Âm Hán Việt của 실제 là gì?
실제 viết bằng chữ Hán là 實際, âm Hán Việt "thực tế". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thực tế" trong tiếng Việt.