실패
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất bại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
실패 nghĩa là thất bại, suốt, ống chỉ, suốt chỉ.
Nghĩa của 실패
Danh từ
- Thất bại.
Danh từ
- Suốt.
- Ống chỉ, suốt chỉ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 실패
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 실패
- 실패하다 — Thất bại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 失敗 — failure
- Danh từ spool, reel, bobbin
Câu hỏi thường gặp
실패 nghĩa là gì?
실패 (danh từ) nghĩa là thất bại, suốt, ống chỉ, suốt chỉ.
실패 đọc thế nào?
실패 đọc là silpae (romaja), IPA [ɕʰiɭpʰɛ].
Âm Hán Việt của 실패 là gì?
실패 viết bằng chữ Hán là 失敗, âm Hán Việt "thất bại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thất bại" trong tiếng Việt.