TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실패

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
silpae [ɕʰiɭpʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 失敗 THẤT BẠI 失 thất·敗 bại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất bại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

실패 nghĩa là thất bại, suốt, ống chỉ, suốt chỉ.

Nghĩa của 실패

Danh từ

  1. Thất bại.

Danh từ

  1. Suốt.
  2. Ống chỉ, suốt chỉ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 실패

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 실패

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 失敗 — failure
  • Danh từ spool, reel, bobbin

Câu hỏi thường gặp

실패 nghĩa là gì?

실패 (danh từ) nghĩa là thất bại, suốt, ống chỉ, suốt chỉ.

실패 đọc thế nào?

실패 đọc là silpae (romaja), IPA [ɕʰiɭpʰɛ].

Âm Hán Việt của 실패 là gì?

실패 viết bằng chữ Hán là 失敗, âm Hán Việt "thất bại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thất bại" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.