TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

십일월

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sibirwol [ɕʰibiɾwʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 十一月

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

십일월 nghĩa là tháng mười một.

Nghĩa của 십일월

Danh từ

  1. Tháng Mười một.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 十一月 — November

Câu hỏi thường gặp

십일월 nghĩa là gì?

십일월 (danh từ) nghĩa là tháng mười một.

십일월 đọc thế nào?

십일월 đọc là sibirwol (romaja), IPA [ɕʰibiɾwʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.