십일월
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sibirwol
[ɕʰibiɾwʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
십일월 nghĩa là tháng mười một.
Nghĩa của 십일월
Danh từ
- Tháng Mười một.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 十一月 — November
Câu hỏi thường gặp
십일월 nghĩa là gì?
십일월 (danh từ) nghĩa là tháng mười một.
십일월 đọc thế nào?
십일월 đọc là sibirwol (romaja), IPA [ɕʰibiɾwʌ̹ɭ].