TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

십이월

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sibiwol [ɕʰibiwʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 十二月

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

십이월 nghĩa là tháng mười hai.

Nghĩa của 십이월

Danh từ

  1. Tháng Mười hai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 十二月 — December

Câu hỏi thường gặp

십이월 nghĩa là gì?

십이월 (danh từ) nghĩa là tháng mười hai.

십이월 đọc thế nào?

십이월 đọc là sibiwol (romaja), IPA [ɕʰibiwʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.