십이월
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sibiwol
[ɕʰibiwʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
십이월 nghĩa là tháng mười hai.
Nghĩa của 십이월
Danh từ
- Tháng Mười hai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 十二月 — December
Câu hỏi thường gặp
십이월 nghĩa là gì?
십이월 (danh từ) nghĩa là tháng mười hai.
십이월 đọc thế nào?
십이월 đọc là sibiwol (romaja), IPA [ɕʰibiwʌ̹ɭ].